頭病 tóu bìng · đầu bệnh Hán Việt: đầu bệnh · Pinyin: tóu bìng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 病 (bệnh)Pinyintóu bìngHán Việtđầu bệnhCấu tạo頭 + 病 · đầu + bệnh nghĩa thành phần: đầu + bệnh