頭盔

tóu kuī đầu khôi

Hán Việt: đầu khôi · Pinyin: tóu kuī

Tổng quan

mũ bảo hiểm

Cấu tạo: (đầu) + (khôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ bảo hiểm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保護頭部的帽子。《三國演義》第七回:「瓚弓箭盡落,頭盔墮地;披髮縱馬,奔轉山坡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保护头部的帽子。多用皮革或金属等制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保护头部的帽子。多用皮革或金属等制成。

Eng

  • CC-CEDICT helmet
  • Cihui helmet