頭眠 tóu mián · đầu miên Hán Việt: đầu miên · Pinyin: tóu mián Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 眠 (miên)Pinyintóu miánHán Việtđầu miênCấu tạo頭 + 眠 · đầu + miên nghĩa thành phần: đầu + miên