頭眼 tóu yǎn · đầu nhãn Hán Việt: đầu nhãn · Pinyin: tóu yǎn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 眼 (nhãn)Pinyintóu yǎnHán Việtđầu nhãnCấu tạo頭 + 眼 · đầu + nhãn nghĩa thành phần: đầu + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 面目、樣子。宋.周邦彥〈歸去難.約佳人〉詞:「多少閒磨難,到得其時,知他做甚頭眼。」