頭管 tóu guǎn · đầu quản Hán Việt: đầu quản · Pinyin: tóu guǎn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 管 (quản)Pinyintóu guǎnHán Việtđầu quảnCấu tạo頭 + 管 · đầu + quản nghĩa thành phần: đầu + quản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指在音樂合奏群中領頭吹奏的管樂器。宋.高承《事物紀原.卷二.觱篥》:「出於胡中,其聲悲,本名悲栗,……今胡部在管音前,故世亦云頭管。」