頭簪 đầu trâm Hán Việt: đầu trâm Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 簪 (trâm)Hán Việtđầu trâmCấu tạo頭 + 簪 · đầu + trâm nghĩa thành phần: đầu + trâm Nghĩa EngCihui 頭簪 tóuzān n. hairpin M:²gēn/⁴zhī