頭繩

tóu shéng đầu thằng

Hán Việt: đầu thằng · Pinyin: tóu shéng

Tổng quan

dây buộc tóc

Cấu tạo: (đầu) + (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây buộc tóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用棉纱﹑棉毛混纺或塑料等制成的细绳子。主要用来扎发髻或辫子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用棉纱﹑棉毛混纺或塑料等制成的细绳子。主要用来扎发髻或辫子。

Eng

  • CC-CEDICT string to tie hair
  • Cihui string to tie hair