頭罩

tóu zhào đầu tráo

Hán Việt: đầu tráo · Pinyin: tóu zhào

Tổng quan

lưới trùm tóc | mũ trùm | áo choàng đầu

Cấu tạo: (đầu) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới trùm tóc | mũ trùm | áo choàng đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 套在頭上的罩子。如:「警方為避免疑犯曝光,在押解過程中一直讓他戴著黑色的頭罩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用丝结成的网状头巾。用来拢住头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用丝结成的网状头巾。用来拢住头发。

Eng

  • CC-CEDICT hairnet|hood|cowl
  • Cihui hairnet; hood; cowl