頭老 đầu lão Hán Việt: đầu lão Tổng quan lão đầu Cấu tạo: 頭 (đầu) + 老 (lão)Hán Việtđầu lãoCấu tạo頭 + 老 · đầu + lão nghĩa thành phần: đầu + lão Nghĩa ViệtCihui lão đầuEngCihui 頭老 tóulǎo n. <topo.> foreman; overseer