頭胎

tóu tāi đầu thai

Hán Việt: đầu thai · Pinyin: tóu tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第一胎。《儒林外史》第一三回:「魯小姐頭胎生的個小兒子,已有四歲了。」

Eng

  • Cihui 頭胎 tóutāi n. firstborn