頭脹
đầu trướng
Hán Việt: đầu trướng · Pinyin: tóu zhàng
Tổng quan
nhức đầu (YHCT)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhức đầu (YHCT)
Eng
- CC-CEDICT distention in the head (TCM)
- Cihui distention in the head (TCM)
Hán Việt: đầu trướng · Pinyin: tóu zhàng
nhức đầu (YHCT)