頭艙 tóu cāng · đầu thương Hán Việt: đầu thương · Pinyin: tóu cāng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 艙 (thương)Pinyintóu cāngHán Việtđầu thươngCấu tạo頭 + 艙 · đầu + thương nghĩa thành phần: đầu + thương Nghĩa EngCihui 頭艙 óucāng n. first-class cabin