頭蓋
đầu cái
Hán Việt: đầu cái · Pinyin: tóu gài
Tổng quan
sọ
Nghĩa
Việt
- Cihui sọ
- Cihui đầu cái đầu cái ☆Đỉnh đầu, chóp đầu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指物体顶端扁大似伞盖的部分; 颅骨;头盖骨; 旧时婚礼中新娘蒙头的红布或纱巾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指物体顶端扁大似伞盖的部分。 2.颅骨;头盖骨。 3.旧时婚礼中新娘蒙头的红布或纱巾。
Eng
- CC-CEDICT skull|cranium
- Cihui skull; cranium
ja
- JMdict cranium|skull