頭蠟 tóu là · đầu lạp Hán Việt: đầu lạp · Pinyin: tóu là Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 蠟 (lạp)Pinyintóu làHán Việtđầu lạpCấu tạo頭 + 蠟 · đầu + lạp nghĩa thành phần: đầu + lạp