頭里

tóu lǐ đầu lí

Hán Việt: đầu lí · Pinyin: tóu lǐ

Tổng quan

phía trước | dẫn đầu

Cấu tạo: (đầu) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía trước | dẫn đầu

Eng

  • Cihui in front; in advance of the field