頭起 tóu qǐ · đầu khởi Hán Việt: đầu khởi · Pinyin: tóu qǐ Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 起 (khởi)Pinyintóu qǐHán Việtđầu khởiCấu tạo頭 + 起 · đầu + khởi nghĩa thành phần: đầu + khởi