头回 đầu hồi Hán Việt: đầu hồi Tổng quan Cấu tạo: 头 (đầu) + 回 (hồi)Hán Việtđầu hồiCấu tạo头 + 回 · đầu + hồi nghĩa thành phần: đầu + hồi