頭通 đầu thông Hán Việt: đầu thông Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 通 (thông)Hán Việtđầu thôngCấu tạo頭 + 通 · đầu + thông nghĩa thành phần: đầu + thông Nghĩa EngCihui 頭通 tóutòng n. first performance before an audience