頭達 tóu dá · đầu đạt Hán Việt: đầu đạt · Pinyin: tóu dá Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 達 (đạt)Pinyintóu dáHán Việtđầu đạtCấu tạo頭 + 達 · đầu + đạt nghĩa thành phần: đầu + đạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代官吏出行時前列的儀仗。也作「頭踏」。