頭邊

tóu biān đầu biên

Hán Việt: đầu biên · Pinyin: tóu biān

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (biên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頭邊 óubian p.w. <topo.> in front; ahead