頭醋 tóu cù · đầu thố Hán Việt: đầu thố · Pinyin: tóu cù Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 醋 (thố)Pinyintóu cùHán Việtđầu thốCấu tạo頭 + 醋 · đầu + thố nghĩa thành phần: đầu + thố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 第一次濾出來的醋。酸味最重,因此有極點的意思。《儒林外史》第二六回:「把大獃的兒子、媳婦,一天要罵三場;家人、婆娘,兩天要打八頓。這些人都恨如頭醋。」