頭針 đầu châm Hán Việt: đầu châm Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 針 (châm)Hán Việtđầu châmCấu tạo頭 + 針 · đầu + châm nghĩa thành phần: đầu + châm Nghĩa EngCihui 頭針 óuzhēn n. scalp acupuncture M:⁴méi/²gēn