頭銜

tóu xián đầu hàm

Hán Việt: đầu hàm · Pinyin: tóu xián

Tổng quan

chức danh | cấp bậc | danh xưng

Cấu tạo: (đầu) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức danh | cấp bậc | danh xưng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職位、官位的稱號。如:「他有好多頭銜。」唐.杜牧〈陝州醉贈裴四同年〉詩:「自笑與君三歲別,頭銜依舊鬢絲多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官衔、职衔、学衔等称号皇帝赐给骗子每人一个爵士头衔。

Eng

  • CC-CEDICT title|rank|appellation
  • Cihui title; rank; appellation