頭鐵 tóu tiě · đầu thiết Hán Việt: đầu thiết · Pinyin: tóu tiě Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 鐵 (thiết)Pinyintóu tiěHán Việtđầu thiếtCấu tạo頭 + 鐵 · đầu + thiết nghĩa thành phần: đầu + thiết Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) stubborn; headstrongCihui (slang) stubborn; headstrong