頭雁

tóu yàn đầu nhạn

Hán Việt: đầu nhạn · Pinyin: tóu yàn

Tổng quan

nhạn đầu đàn: chim nhạn đầu đàn

Cấu tạo: (đầu) + (nhạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạn đầu đàn: chim nhạn đầu đàn
  • Cihui nhạn đầu đàn; chim nhạn đầu đàn。雁群中領頭飛的大雁。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雁群飛行時,在前引領的第一隻雁子。

Eng

  • Cihui 頭雁 óuyàn* n. leading wild goose M:²zhī