頭韻 đầu vận Hán Việt: đầu vận Tổng quan sự lặp lại âm đầu Cấu tạo: 頭 (đầu) + 韻 (vận)Hán Việtđầu vậnCấu tạo頭 + 韻 · đầu + vận nghĩa thành phần: đầu + vận Nghĩa ViệtCihui sự lặp lại âm đầuEngCihui 頭韻 óuyùn n. <lg.> alliterationjaJMdict alliteration