頭頂頭
đầu đính đầu
Hán Việt: đầu đính đầu · Pinyin: tóu dǐng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最優秀的、最好的。如:「這是頭頂頭的貨色,別處買不到。」
Eng
- Cihui 頭頂頭 óudǐngtóu v.p. <topo.> very (good)
Hán Việt: đầu đính đầu · Pinyin: tóu dǐng tóu