頭顯

tóu xiǎn đầu hiển

Hán Việt: đầu hiển · Pinyin: tóu xiǎn

Tổng quan

HMD | thiết bị gắn trên đầu (viết tắt của 頭戴式顯示器|头戴式显示器)

Cấu tạo: (đầu) + (hiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui HMD | thiết bị gắn trên đầu (viết tắt của 頭戴式顯示器|头戴式显示器)

Eng

  • CC-CEDICT HMD; head-mounted display (abbr. for 頭戴式顯示器|头戴式显示器[tou2 dai4 shi4 xian3 shi4 qi4])
  • Cihui HMD; head-mounted display (abbr. for 頭戴式顯示器|头戴式显示器)