頭馬
đầu mã
Hán Việt: đầu mã · Pinyin: tóu mǎ
Tổng quan
ngựa đầu đàn
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa đầu đàn
- Cihui ngựa đầu đàn。馬群或馬幫中領頭的馬。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在馬群中當領隊的馬。
Eng
- Cihui 頭馬 óumǎ n. lead horse M:¹pǐ
Hán Việt: đầu mã · Pinyin: tóu mǎ
ngựa đầu đàn