頭骨

tóu gǔ đầu cốt

Hán Việt: đầu cốt · Pinyin: tóu gǔ

Tổng quan

sọ

Cấu tạo: (đầu) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sọ
  • Cihui đầu cốt đầu cốt ☆Xương đầu (skull).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成頭顱的骨骼。可分為顱骨和顏面骨。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构成头颅的骨头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.构成头颅的骨头。

Eng

  • CC-CEDICT skull
  • Cihui skull

ja

  • JMdict skull