頭高

tóu gāo đầu cao

Hán Việt: đầu cao · Pinyin: tóu gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意氣昂揚、自命不凡的樣子。《儒林外史》第一四回:「只是這行瘟的奴才頭高,不知可說的下去?」