頭髻

tóu jì đầu kế

Hán Việt: đầu kế · Pinyin: tóu jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu kế 頭髻 dt. HVVT đầu kết búi tóc ở sau. “kế (髻) là cái búi tóc” . Đầu kế lăng căng những hổ, thân hèn lục cục mỗ già. (Tự thán 94.3).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挽在頭頂或腦後的髮結。《三國演義》第六六回:「歆親自動手揪后頭髻拖出。后曰:『望免我一命!』」

Eng

  • Cihui 頭髻 tóujì n. hair worn in a bun/coil