頰囊

jiá nánggiáp nang

Hán Việt: giáp nang · Pinyin: jiá náng

Tổng quan

nang cơ má

新华 · Tân Hoa Đại lục

仓鼠等啮齿动物和猿猴的口腔内两侧的囊状构造,用来暂时贮存食物。也叫颊嗛(jiáqiǎn)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

某些嚙齒類動物和猿猴的口腔內兩側的囊狀構造,可暫時貯藏食物。也稱為「頰嗛」。

Cấu tạo: 頰 (giáp) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 頰囊 iánáng n. <zoo.> cheek-pouch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某些嚙齒類動物和猿猴的口腔內兩側的囊狀構造,可暫時貯藏食物。也稱為「頰嗛」。

Eng

  • Cihui 頰囊 iánáng n. <zoo.> cheek-pouch

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊腫 · 囊胚