頰瘤 giáp lựu Hán Việt: giáp lựu Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 瘤 (lựu)Hán Việtgiáp lựuCấu tạo頰 + 瘤 · giáp + lựu nghĩa thành phần: giáp + lựu