頰的
giáp đích
Hán Việt: giáp đích
Tổng quan
thuộc miệng; thuộc má (giải phẫu) (thuộc) má, (giải phẫu) xương gò má
Nghĩa
Việt
- Cihui thuộc miệng; thuộc má (giải phẫu) (thuộc) má, (giải phẫu) xương gò má
Hán Việt: giáp đích
thuộc miệng; thuộc má (giải phẫu) (thuộc) má, (giải phẫu) xương gò má