頰肌

jiá jī giáp cơ

Hán Việt: giáp cơ · Pinyin: jiá jī

Tổng quan

(giải phẫu) cơ mút

Cấu tạo: (giáp) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) cơ mút