頰腮 jiá sāi · giáp tai Hán Việt: giáp tai · Pinyin: jiá sāi Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 腮 (tai)Pinyinjiá sāiHán Việtgiáp taiCấu tạo頰 + 腮 · giáp + tai nghĩa thành phần: giáp + tai