頰舌 jiá shé · giáp thiệt Hán Việt: giáp thiệt · Pinyin: jiá shé Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 舌 (thiệt)Pinyinjiá shéHán Việtgiáp thiệtCấu tạo頰 + 舌 · giáp + thiệt nghĩa thành phần: giáp + thiệt