頰適 jiá shì · giáp thích Hán Việt: giáp thích · Pinyin: jiá shì Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 適 (thích)Pinyinjiá shìHán Việtgiáp thíchCấu tạo頰 + 適 · giáp + thích nghĩa thành phần: giáp + thích