颔命 hạm mệnh Hán Việt: hạm mệnh Tổng quan Cấu tạo: 颔 (hạm) + 命 (mệnh)Hán Việthạm mệnhCấu tạo颔 + 命 · hạm + mệnh nghĩa thành phần: hạm + mệnh