頷命 hạm mệnh Hán Việt: hạm mệnh Tổng quan Cấu tạo: 颔 (hạm) + 命 (mệnh)Hán Việthạm mệnhCấu tạo颔 + 命 · hạm + mệnh nghĩa thành phần: hạm + mệnh Từ liên quan Gần nghĩa命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦