頸手枷

cảnh thủ gia

Hán Việt: cảnh thủ gia

Tổng quan

cái giàn gông (đóng cố định xuống đất, gông cổ và tay), đem gông (ai), (nghĩa bóng) bêu riếu (ai)

Cấu tạo: (cảnh) + (thủ) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái giàn gông (đóng cố định xuống đất, gông cổ và tay), đem gông (ai), (nghĩa bóng) bêu riếu (ai)