頸手迦 jǐng shǒu jiā · cảnh thủ già Hán Việt: cảnh thủ già · Pinyin: jǐng shǒu jiā Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 手 (thủ) + 迦 (già)Pinyinjǐng shǒu jiāHán Việtcảnh thủ giàCấu tạo頸 + 手 + 迦 · cảnh + thủ + già nghĩa thành phần: cảnh + thủ + già