頸白勞 cảnh bạch lao Hán Việt: cảnh bạch lao Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 白 (bạch) + 勞 (lao)Hán Việtcảnh bạch laoCấu tạo頸 + 白 + 勞 · cảnh + bạch + lao nghĩa thành phần: cảnh + bạch + lao