頸肌炎 cảnh cơ viêm Hán Việt: cảnh cơ viêm Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 肌 (cơ) + 炎 (viêm)Hán Việtcảnh cơ viêmCấu tạo頸 + 肌 + 炎 · cảnh + cơ + viêm nghĩa thành phần: cảnh + cơ + viêm