頸裂畸胎 cảnh liệt ki thai Hán Việt: cảnh liệt ki thai Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 裂 (liệt) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtcảnh liệt ki thaiCấu tạo頸 + 裂 + 畸 + 胎 · cảnh + liệt + ki + thai nghĩa thành phần: cảnh + liệt + ki + thai