頹俗 tuí sú · đồi tục Hán Việt: đồi tục · Pinyin: tuí sú Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 俗 (tục)Pinyintuí súHán Việtđồi tụcCấu tạo頹 + 俗 · đồi + tục nghĩa thành phần: đồi + tục