頹傷 tuí shāng · đồi thương Hán Việt: đồi thương · Pinyin: tuí shāng Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 傷 (thương)Pinyintuí shāngHán Việtđồi thươngCấu tạo頹 + 傷 · đồi + thương nghĩa thành phần: đồi + thương