頹命 tuí mìng · đồi mệnh Hán Việt: đồi mệnh · Pinyin: tuí mìng Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 命 (mệnh)Pinyintuí mìngHán Việtđồi mệnhCấu tạo頹 + 命 · đồi + mệnh nghĩa thành phần: đồi + mệnh