頹坼 tuí chè · đồi sách Hán Việt: đồi sách · Pinyin: tuí chè Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 坼 (sách)Pinyintuí chèHán Việtđồi sáchCấu tạo頹 + 坼 · đồi + sách nghĩa thành phần: đồi + sách