頹局 đồi cục Hán Việt: đồi cục Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 局 (cục)Hán Việtđồi cụcCấu tạo頹 + 局 · đồi + cục nghĩa thành phần: đồi + cục Nghĩa EngCihui 頹局 uíjú n. catastrophic situation